one hundred twenty-five
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm hai mươi lăm: "one hundred twenty-five" là một số đếm, biểu thị số lượng 125, nhiều hơn một trăm hai mươi là năm đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một trăm hai mươi lăm quả táo cho bữa tiệc.)
- (Cuốn sách có một trăm hai mươi lăm trang.)
- (Anh ấy đã ghi được một trăm hai mươi lăm điểm trong trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"one hundred twenty-five percent": một trăm hai mươi lăm phần trăm, thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc cam kết vượt mức.
- She gave one hundred twenty-five percent effort to finish the project. (Cô ấy đã nỗ lực một trăm hai mươi lăm phần trăm để hoàn thành dự án.)
"number one hundred twenty-five": số một trăm hai mươi lăm, dùng trong đánh số thứ tự (ví dụ: phòng, trang, mục).
- Please turn to page one hundred twenty-five in the textbook. (Vui lòng mở trang một trăm hai mươi lăm trong sách giáo khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- 125 (số): dạng viết tắt của "one hundred twenty-five".
- The price is $125. (Giá là 125 đô la.)
- One hundred and twenty-five: biến thể phổ biến trong tiếng Anh Anh, thêm "and" giữa "hundred" và "twenty".
- He counted one hundred and twenty-five coins. (Anh ấy đếm được một trăm hai mươi lăm đồng xu.)
Từ đồng nghĩa
- A hundred and twenty-five: cách nói thông thường, đồng nghĩa với "one hundred twenty-five".
- CXXV (số La Mã): 125 trong hệ số La Mã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến số đếm "one hundred twenty-five".
Thành ngữ liên quan
- One hundred twenty-five percent effort: nỗ lực tối đa, vượt quá mong đợi.
- You need to put in one hundred twenty-five percent effort to win the championship. (Bạn cần nỗ lực tối đa để giành chức vô địch.)